habitude
UK/ˈhæbɪˌtjuːd/
giọng máy của trình duyệt
habitude nghĩa là thói quen, tập quán, xu hướng.
Nghĩa của habitude
Danh từ
- Thói quen, tập quán.
- Xu hướng.
- Thể chất, tạng người.
- Tính khí, tính tình.
Dạng từ của habitude
| Số nhiều | habitudes |
Câu hỏi thường gặp
habitude nghĩa là gì?
habitude (danh từ) nghĩa là thói quen, tập quán, xu hướng.
habitude phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của habitude: giọng Anh (UK) /ˈhæbɪˌtjuːd/.