TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

haboob

UK/hæˈbuːb/ US/hæˈbub/ giọng máy của trình duyệt

haboob nghĩa là bão cát.

Nghĩa của haboob

Danh từ

  1. Bão cát (ở Nam Phi).

Dạng từ của haboob

Số nhiềuhaboobs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với haboob

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

haboob nghĩa là gì?

haboob (danh từ) nghĩa là bão cát.

haboob phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của haboob: giọng Anh (UK) /hæˈbuːb/, giọng Mỹ (US) /hæˈbub/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.