haboob
UK/hæˈbuːb/
US/hæˈbub/
giọng máy của trình duyệt
haboob nghĩa là bão cát.
Nghĩa của haboob
Danh từ
- Bão cát (ở Nam Phi).
Dạng từ của haboob
| Số nhiều | haboobs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với haboob
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
haboob nghĩa là gì?
haboob (danh từ) nghĩa là bão cát.
haboob phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của haboob: giọng Anh (UK) /hæˈbuːb/, giọng Mỹ (US) /hæˈbub/.