hachure
UK/hæʃˈjʊə/
US/hæˈʃʊɹ/
giọng máy của trình duyệt
hachure nghĩa là nét chải.
Nghĩa của hachure
Danh từ
- Hội họa Nét chải.
Dạng từ của hachure
| Số nhiều | hachures |
| Ngôi thứ ba số ít | hachures |
| Hiện tại phân từ (-ing) | hachuring |
| Quá khứ phân từ | hachured |
| Quá khứ | hachured |
Câu hỏi thường gặp
hachure nghĩa là gì?
hachure (danh từ) nghĩa là nét chải.
hachure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hachure: giọng Anh (UK) /hæʃˈjʊə/, giọng Mỹ (US) /hæˈʃʊɹ/.