TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hacking

UK/ˈhækɪŋ/ US/ˈhækɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

hacking nghĩa là khan.

Nghĩa của hacking

Tính từ

  1. Khan (ho).
    • a hacking coughchứng ho khan

Dạng từ của hacking

So sánh hơnmore hacking
So sánh nhấtmost hacking
Số nhiềuhackings

Họ từ của hacking

Câu hỏi thường gặp

hacking nghĩa là gì?

hacking (tính từ) nghĩa là khan.

hacking phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hacking: giọng Anh (UK) /ˈhækɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈhækɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.