hacking
UK/ˈhækɪŋ/
US/ˈhækɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
hacking nghĩa là khan.
Nghĩa của hacking
Tính từ
- Khan (ho).
- a hacking coughchứng ho khan
Dạng từ của hacking
| So sánh hơn | more hacking |
| So sánh nhất | most hacking |
| Số nhiều | hackings |
Họ từ của hacking
Câu hỏi thường gặp
hacking nghĩa là gì?
hacking (tính từ) nghĩa là khan.
hacking phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hacking: giọng Anh (UK) /ˈhækɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈhækɪŋ/.