TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hackmatack

US/ˈhæk.mə.ˌtæk/ giọng máy của trình duyệt

hackmatack nghĩa là cây thông rụng lá.

Nghĩa của hackmatack

Danh từ

  1. Thông tục Cây thông rụng lá.

Dạng từ của hackmatack

Số nhiềuhackmatacks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hackmatack

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

hackmatack nghĩa là gì?

hackmatack (danh từ) nghĩa là cây thông rụng lá.

hackmatack phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hackmatack: giọng Mỹ (US) /ˈhæk.mə.ˌtæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.