hackmatack
US/ˈhæk.mə.ˌtæk/
giọng máy của trình duyệt
hackmatack nghĩa là cây thông rụng lá.
Nghĩa của hackmatack
Danh từ
- Thông tục Cây thông rụng lá.
Dạng từ của hackmatack
| Số nhiều | hackmatacks |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hackmatack
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
hackmatack nghĩa là gì?
hackmatack (danh từ) nghĩa là cây thông rụng lá.
hackmatack phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hackmatack: giọng Mỹ (US) /ˈhæk.mə.ˌtæk/.