haddock
UK/ˈhædək/
US/ˈhædək/
giọng máy của trình duyệt
haddock nghĩa là cá êfin.
Nghĩa của haddock
Danh từ
- Động vật học Cá êfin (một loại cá tuyết).
Dạng từ của haddock
| Số nhiều | haddock |
Câu hỏi thường gặp
haddock nghĩa là gì?
haddock (danh từ) nghĩa là cá êfin.
haddock phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của haddock: giọng Anh (UK) /ˈhædək/, giọng Mỹ (US) /ˈhædək/.