hadron
UK/ˈhæd.ɹɒn/
US/ˈhæd.ɹɑn/
giọng máy của trình duyệt
hadron nghĩa là hađron.
Nghĩa của hadron
Danh từ
- Hađron (hạt cơ bản).
Dạng từ của hadron
| Số nhiều | hadrons |
Câu hỏi thường gặp
hadron nghĩa là gì?
hadron (danh từ) nghĩa là hađron.
hadron phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hadron: giọng Anh (UK) /ˈhæd.ɹɒn/, giọng Mỹ (US) /ˈhæd.ɹɑn/.