TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hadronic

US/ˈhæ.ˌdrɑː.n.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

hadronic nghĩa là Thuộc hađron.

Nghĩa của hadronic

Tính từ

  1. Thuộc hađron.

Câu hỏi thường gặp

hadronic nghĩa là gì?

hadronic (tính từ) nghĩa là Thuộc hađron.

hadronic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hadronic: giọng Mỹ (US) /ˈhæ.ˌdrɑː.n.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.