Giải phẫu (thuộc) máu; (thuộc) mạch máu ((cũng) haemal).
Câu hỏi thường gặp
haematic nghĩa là gì?
haematic (danh từ, tính từ) nghĩa là thuốc về máu, máu.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.