TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hafnium

UK/ˈhæfniəm/ US/ˈhæfniəm/ giọng máy của trình duyệt

hafnium nghĩa là hafini.

Nghĩa của hafnium

Danh từ

  1. Hoá học Hafini.

Câu hỏi thường gặp

hafnium nghĩa là gì?

hafnium (danh từ) nghĩa là hafini.

hafnium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hafnium: giọng Anh (UK) /ˈhæfniəm/, giọng Mỹ (US) /ˈhæfniəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.