TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

haftarah

UK/ˌhɑːftɑːˈɹɑː/ US/ˌhɑːftɑːˈɹɑː/ giọng máy của trình duyệt

haftarah nghĩa là Tuyển tập những lời tiên tri đọc ở cuối những khoá lễ tại nhà thờ Do Thái.

Nghĩa của haftarah

Danh từ

  1. Tuyển tập những lời tiên tri đọc ở cuối những khoá lễ tại nhà thờ Do Thái.

Dạng từ của haftarah

Số nhiềuHaftarot

Câu hỏi thường gặp

haftarah nghĩa là gì?

haftarah (danh từ) nghĩa là Tuyển tập những lời tiên tri đọc ở cuối những khoá lễ tại nhà thờ Do Thái.

haftarah phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của haftarah: giọng Anh (UK) /ˌhɑːftɑːˈɹɑː/, giọng Mỹ (US) /ˌhɑːftɑːˈɹɑː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.