TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hagbut

giọng máy của trình duyệt

hagbut nghĩa là Súng hoả mai (súng nặng (như) ng có thể vác được, (thế kỷ) 15).

Nghĩa của hagbut

Danh từ

  1. Súng hoả mai (súng nặng (như) ng có thể vác được, (thế kỷ) 15).

Dạng từ của hagbut

Số nhiềuhagbuts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hagbut

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

hagbut nghĩa là gì?

hagbut (danh từ) nghĩa là Súng hoả mai (súng nặng (như) ng có thể vác được, (thế kỷ) 15).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.