TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hagfish

UK/ˈhæɡˌfɪʃ/ US/ˈhæɡˌfɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

hagfish nghĩa là Cá mút đá myxin ((cũng) hag).

Nghĩa của hagfish

Danh từ

  1. Động vật học Cá mút đá myxin ((cũng) hag).

Dạng từ của hagfish

Số nhiềuhagfish

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hagfish

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

hagfish nghĩa là gì?

hagfish (danh từ) nghĩa là Cá mút đá myxin ((cũng) hag).

hagfish phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hagfish: giọng Anh (UK) /ˈhæɡˌfɪʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈhæɡˌfɪʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.