TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hagemonic

giọng máy của trình duyệt

hagemonic nghĩa là bá chủ, lânh đạo.

Nghĩa của hagemonic

Tính từ

  1. Bá chủ, lânh đạo.

Câu hỏi thường gặp

hagemonic nghĩa là gì?

hagemonic (tính từ) nghĩa là bá chủ, lânh đạo.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.