TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hagiographist

giọng máy của trình duyệt

hagiographist nghĩa là Người viết tiểu sử các vị thánh.

Nghĩa của hagiographist

Danh từ

  1. Người viết tiểu sử các vị thánh.

Dạng từ của hagiographist

Số nhiềuhagiographists

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hagiographist

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

hagiographist nghĩa là gì?

hagiographist (danh từ) nghĩa là Người viết tiểu sử các vị thánh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.