TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hagiolater

giọng máy của trình duyệt

hagiolater nghĩa là người thờ thánh.

Nghĩa của hagiolater

Danh từ

  1. Người thờ thánh.

Dạng từ của hagiolater

Số nhiềuhagiolaters

Câu hỏi thường gặp

hagiolater nghĩa là gì?

hagiolater (danh từ) nghĩa là người thờ thánh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.