TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hagiolatry

UK/haɡiˈɒlətɹi/ giọng máy của trình duyệt

hagiolatry nghĩa là sự thờ thánh.

Nghĩa của hagiolatry

Danh từ

  1. Sự thờ thánh.

Câu hỏi thường gặp

hagiolatry nghĩa là gì?

hagiolatry (danh từ) nghĩa là sự thờ thánh.

hagiolatry phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hagiolatry: giọng Anh (UK) /haɡiˈɒlətɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.