TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hagiology

giọng máy của trình duyệt

hagiology nghĩa là Truyện về các vị thánh.

Nghĩa của hagiology

Danh từ

  1. Truyện về các vị thánh.
  2. Tập sách về tiểu sử và truyền thuyết về các vị thánh.
  3. Danh sách các vị thánh.

Dạng từ của hagiology

Số nhiềuhagiologies

Câu hỏi thường gặp

hagiology nghĩa là gì?

hagiology (danh từ) nghĩa là Truyện về các vị thánh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.