TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

haha

giọng máy của trình duyệt

haha nghĩa là ha ha, há há.

Nghĩa của haha

Thán từ

  1. Ha ha, há há, hi hi, hí hí, hờ hờ, hô hố.

Câu hỏi thường gặp

haha nghĩa là gì?

haha (thán từ) nghĩa là ha ha, há há.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.