TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hailstone

US/ˈheɪlstoʊn/ giọng máy của trình duyệt

hailstone nghĩa là cục mưa đá.

Nghĩa của hailstone

Danh từ

  1. Cục mưa đá.

Dạng từ của hailstone

Số nhiềuhailstones

Câu hỏi thường gặp

hailstone nghĩa là gì?

hailstone (danh từ) nghĩa là cục mưa đá.

hailstone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hailstone: giọng Mỹ (US) /ˈheɪlstoʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.