hair conditioner
giọng máy của trình duyệt
hair conditioner nghĩa là dầu xả.
Nghĩa của hair conditioner
Danh từ
- Dầu xả.
Dạng từ của hair conditioner
| Số nhiều | hair conditioners |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hair conditioner
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
hair conditioner nghĩa là gì?
hair conditioner (danh từ) nghĩa là dầu xả.