hair
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈhɛə/
US/ˈhɛɚ/
giọng máy của trình duyệt
hair nghĩa là tóc, lông, xuềnh xoàng, tự nhiên.
Nghĩa của hair
Danh từ
- Tóc, lông (người, thú, cây...); bộ lông (thú).
- to do one's hairvấn tóc, làm đầu
- to have (get) one's hair cutvấn tóc lên, búi tóc lên
- to part one's hairrẽ đường ngôi
- to let down one's hairbỏ xoã tóc (đàn bà)
- Thông tục Xuềnh xoàng, tự nhiên, không nghi thức gò bó.
Dạng từ của hair
| Số nhiều | hairs |
| Ngôi thứ ba số ít | hairs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | hairing |
| Quá khứ phân từ | haired |
| Quá khứ | haired |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hair
Đồng nghĩa
Họ từ của hair
Cụm từ, thành ngữ với hair
- against the hair — Ngược lông (vuốt); (Nghĩa bóng) Trái với y muốn, trái ngược.
- both of a hair — Cùng một giuộc.
- to bring somebody's gray hairs with (in) sorrow to the grave — Làm cho ai chết vì buồn.
- within a hair of — Suýt nữa, chỉ một ít nữa.
- to a hair — Rất đúng, đúng hoàn toàn.
- to stroke somebody's hair — Mắng mỏ ai, xỉ vả ai, sửa lưng ai.
- to get (take) somebody by the short hairs — (Từ lóng) Khống chế ai, bắt ai thế nào cũng chịu.
- to hang by a hair — Treo trên sợi tóc.
- to keep one's hair on — (Từ lóng) Bình tĩnh.
- to lose one's hair — Rụng tóc, rụng lông; (Thông tục) Nổi cáu, mất bình tĩnh.
- to make somebody's hair curl — Làm cho ai sửng sốt, làm cho ai ngạc nhiên, làm cho ai kinh ngạc; Làm cho ai khiếp sợ.
- without turning a hair — Không tỏ ra vẻ mệt nhọc một chút nào; Phớt tỉnh, không sợ hãi, không nao núng.
- one's hair stands on end — Tóc dựng ngược lên (vì sợ hãi...).
- to take a hair of the dog that bit you — (Tục ngữ) Lấy độc trị độc.
- hair conditioner — Dầu xả.
- hair salon — Hiệu cắt tóc.
Câu ví dụ với hair
- I brush my hair 100 strokes every night. Tôi chải tóc 100 lần mỗi tối.
- I want to cut my hair short. Tôi muốn cắt tóc ngắn.
- I had my sister cut my hair. Tôi để em gái tôi cắt tóc cho tôi.
- This shampoo is perfect for kinky hair. Loại dầu gội này rất thích hợp cho mái tóc quăn.
- Your hair really does look untidy. Tóc của mày thật sự trông bù xù.
- I want to wash my hair. Tôi muốn gội đầu.
- What kind of hair style would you like? Bạn thích kiểu tóc nào?
- Many Germans have blonde hair and blue eyes. Nhiều người Đức có tóc vàng và mắt xanh.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
hair nghĩa là gì?
hair (danh từ) nghĩa là tóc, lông, xuềnh xoàng, tự nhiên.
hair phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hair: giọng Anh (UK) /ˈhɛə/, giọng Mỹ (US) /ˈhɛɚ/.