TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hairbrush

US/ˈhɛr.ˌbrəʃ/ giọng máy của trình duyệt

hairbrush nghĩa là bàn chải tóc.

Nghĩa của hairbrush

Danh từ

  1. Bàn chải tóc.

Dạng từ của hairbrush

Số nhiềuhairbrushes
Ngôi thứ ba số íthairbrushes
Hiện tại phân từ (-ing)hairbrushing
Quá khứ phân từhairbrushed
Quá khứhairbrushed

Câu hỏi thường gặp

hairbrush nghĩa là gì?

hairbrush (danh từ) nghĩa là bàn chải tóc.

hairbrush phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hairbrush: giọng Mỹ (US) /ˈhɛr.ˌbrəʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.