hairbrush
US/ˈhɛr.ˌbrəʃ/
giọng máy của trình duyệt
hairbrush nghĩa là bàn chải tóc.
Nghĩa của hairbrush
Danh từ
- Bàn chải tóc.
Dạng từ của hairbrush
| Số nhiều | hairbrushes |
| Ngôi thứ ba số ít | hairbrushes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | hairbrushing |
| Quá khứ phân từ | hairbrushed |
| Quá khứ | hairbrushed |
Câu hỏi thường gặp
hairbrush nghĩa là gì?
hairbrush (danh từ) nghĩa là bàn chải tóc.
hairbrush phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hairbrush: giọng Mỹ (US) /ˈhɛr.ˌbrəʃ/.