haircloth
US/ˈhɛr.ˌklɔθ/
giọng máy của trình duyệt
haircloth nghĩa là vải tóc.
Nghĩa của haircloth
Danh từ
- Vải tóc.
Dạng từ của haircloth
| Số nhiều | haircloths |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với haircloth
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
haircloth nghĩa là gì?
haircloth (danh từ) nghĩa là vải tóc.
haircloth phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của haircloth: giọng Mỹ (US) /ˈhɛr.ˌklɔθ/.