TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

haircloth

US/ˈhɛr.ˌklɔθ/ giọng máy của trình duyệt

haircloth nghĩa là vải tóc.

Nghĩa của haircloth

Danh từ

  1. Vải tóc.

Dạng từ của haircloth

Số nhiềuhaircloths

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với haircloth

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

haircloth nghĩa là gì?

haircloth (danh từ) nghĩa là vải tóc.

haircloth phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của haircloth: giọng Mỹ (US) /ˈhɛr.ˌklɔθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.