hairdressing
US/ˈherˌdresɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
hairdressing nghĩa là sự làm tóc, sự làm đầu, nghề làm tóc.
Nghĩa của hairdressing
Danh từ
- Sự làm tóc, sự làm đầu.
Dạng từ của hairdressing
| Số nhiều | hairdressings |
Câu hỏi thường gặp
hairdressing nghĩa là gì?
hairdressing (danh từ) nghĩa là sự làm tóc, sự làm đầu, nghề làm tóc.
hairdressing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hairdressing: giọng Mỹ (US) /ˈherˌdresɪŋ/.