hairdryer
giọng máy của trình duyệt
hairdryer nghĩa là máy sấy tóc.
Nghĩa của hairdryer
Danh từ
- Anh Máy sấy tóc.
Dạng từ của hairdryer
| Số nhiều | hairdryers |
Câu ví dụ với hairdryer
- Maria is currently drying her hair with the hairdryer. Mary giờ đang sấy khô tóc bằng máy sấy tóc.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
hairdryer nghĩa là gì?
hairdryer (danh từ) nghĩa là máy sấy tóc.