hairpin
UK/ˈhɛə.pɪn/
US/ˈhɛɚ.pɪn/
giọng máy của trình duyệt
hairpin nghĩa là cái kẹp tóc, trâm, thoa.
Nghĩa của hairpin
Danh từ
- Cái kẹp tóc.
Dạng từ của hairpin
| Số nhiều | hairpins |
Họ từ của hairpin
Cụm từ, thành ngữ với hairpin
- a hairpin bend — Chỗ quanh chữ chi (trên một con đường).
Câu hỏi thường gặp
hairpin nghĩa là gì?
hairpin (danh từ) nghĩa là cái kẹp tóc, trâm, thoa.
hairpin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hairpin: giọng Anh (UK) /ˈhɛə.pɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈhɛɚ.pɪn/.