TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hairspring

UK/ˈheə.sprɪŋ/ US/ˈher.sprɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

hairspring nghĩa là dây tóc.

Nghĩa của hairspring

Danh từ

  1. Dây tóc (đồng hồ).

Dạng từ của hairspring

Số nhiềuhairsprings

Câu hỏi thường gặp

hairspring nghĩa là gì?

hairspring (danh từ) nghĩa là dây tóc.

hairspring phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hairspring: giọng Anh (UK) /ˈheə.sprɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈher.sprɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.