hairspring
UK/ˈheə.sprɪŋ/
US/ˈher.sprɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
hairspring nghĩa là dây tóc.
Nghĩa của hairspring
Danh từ
- Dây tóc (đồng hồ).
Dạng từ của hairspring
| Số nhiều | hairsprings |
Câu hỏi thường gặp
hairspring nghĩa là gì?
hairspring (danh từ) nghĩa là dây tóc.
hairspring phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hairspring: giọng Anh (UK) /ˈheə.sprɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈher.sprɪŋ/.