TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hairstreak

UK/ˈheə.striːk/ US/ˈher.striːk/ giọng máy của trình duyệt

hairstreak nghĩa là loại bướm nhỏ.

Nghĩa của hairstreak

Danh từ

  1. Loại bướm nhỏ.

Dạng từ của hairstreak

Số nhiềuhairstreaks

Câu hỏi thường gặp

hairstreak nghĩa là gì?

hairstreak (danh từ) nghĩa là loại bướm nhỏ.

hairstreak phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hairstreak: giọng Anh (UK) /ˈheə.striːk/, giọng Mỹ (US) /ˈher.striːk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.