TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hairworm

US/ˈhɛr.ˌwɜːm/ giọng máy của trình duyệt

hairworm nghĩa là loại giun tròn.

Nghĩa của hairworm

Danh từ

  1. Loại giun tròn.

Dạng từ của hairworm

Số nhiềuhairworms

Câu hỏi thường gặp

hairworm nghĩa là gì?

hairworm (danh từ) nghĩa là loại giun tròn.

hairworm phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hairworm: giọng Mỹ (US) /ˈhɛr.ˌwɜːm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.