hairy
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈhɛə.ɹi/
US/ˈhɛɹ.i/
giọng máy của trình duyệt
hairy nghĩa là có tóc, có lông, bằng tóc, bằng lông.
Nghĩa của hairy
Tính từ
- Có tóc, có lông; rậm tóc, rậm lông.
- Bằng tóc, bằng lông.
- Giống tóc, giống lông.
- Đáng sợ.
Dạng từ của hairy
| So sánh hơn | hairier |
| So sánh nhất | hairiest |
| Số nhiều | hairies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hairy
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của hairy
Cụm từ, thành ngữ với hairy
- hairy about (at, in) the heed (the fetlocks) — (Từ lóng) Bất lịch sự, thiếu lễ độ; vô giáo dục, mất dạy.
Câu hỏi thường gặp
hairy nghĩa là gì?
hairy (tính từ) nghĩa là có tóc, có lông, bằng tóc, bằng lông.
hairy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hairy: giọng Anh (UK) /ˈhɛə.ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈhɛɹ.i/.