TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hairy

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈhɛə.ɹi/ US/ˈhɛɹ.i/ giọng máy của trình duyệt

hairy nghĩa là có tóc, có lông, bằng tóc, bằng lông.

Nghĩa của hairy

Tính từ

  1. Có tóc, có lông; rậm tóc, rậm lông.
  2. Bằng tóc, bằng lông.
  3. Giống tóc, giống lông.
  4. Đáng sợ.

Dạng từ của hairy

So sánh hơnhairier
So sánh nhấthairiest
Số nhiềuhairies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hairy

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của hairy

Cụm từ, thành ngữ với hairy

  • hairy about (at, in) the heed (the fetlocks) — (Từ lóng) Bất lịch sự, thiếu lễ độ; vô giáo dục, mất dạy.

Câu hỏi thường gặp

hairy nghĩa là gì?

hairy (tính từ) nghĩa là có tóc, có lông, bằng tóc, bằng lông.

hairy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hairy: giọng Anh (UK) /ˈhɛə.ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈhɛɹ.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.