TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hakenkreuz

giọng máy của trình duyệt

hakenkreuz nghĩa là Hình chữ thập ngoặc của phát xít Đức.

Nghĩa của hakenkreuz

Danh từ

  1. Hình chữ thập ngoặc của phát xít Đức.
  2. Hình chữ thập ngoặc của phát xít Đức.

Dạng từ của hakenkreuz

Số nhiềuhakenkreuzes

Câu hỏi thường gặp

hakenkreuz nghĩa là gì?

hakenkreuz (danh từ) nghĩa là Hình chữ thập ngoặc của phát xít Đức.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.