TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hake

UK/heɪk/ US/heɪk/ giọng máy của trình duyệt

hake nghĩa là cá meluc.

Nghĩa của hake

Danh từ

  1. Động vật học Cá meluc (một loại cá tuyết).

Dạng từ của hake

Số nhiềuhakes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hake

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

hake nghĩa là gì?

hake (danh từ) nghĩa là cá meluc.

hake phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hake: giọng Anh (UK) /heɪk/, giọng Mỹ (US) /heɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.