TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

halation

UK/həˈleɪʃən/ US/həˈleɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

halation nghĩa là quầng sáng.

Nghĩa của halation

Danh từ

  1. Quầng sáng (trên kính ảnh).

Dạng từ của halation

Số nhiềuhalations

Họ từ của halation

Câu hỏi thường gặp

halation nghĩa là gì?

halation (danh từ) nghĩa là quầng sáng.

halation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của halation: giọng Anh (UK) /həˈleɪʃən/, giọng Mỹ (US) /həˈleɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.