TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

half-butt

US/ˈhæf.ˈbət/ giọng máy của trình duyệt

half-butt nghĩa là Gậy chơi bia-a.

Nghĩa của half-butt

Danh từ

  1. Gậy chơi bia-a.

Dạng từ của half-butt

Số nhiềuhalf butts

Câu hỏi thường gặp

half-butt nghĩa là gì?

half-butt (danh từ) nghĩa là Gậy chơi bia-a.

half-butt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của half-butt: giọng Mỹ (US) /ˈhæf.ˈbət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.