TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

half-brother

US/ˌhæfˈbɹʌðɚ/ giọng người thật

half-brother nghĩa là cùng mẹ khác cha, cùng cha khác mẹ.

Nghĩa của half-brother

Danh từ

  1. Anh (em) cùng cha khác mẹ, anh (em) cùng mẹ khác cha.

Dạng từ của half-brother

Số nhiềuhalf brothers

Họ từ của half-brother

Câu hỏi thường gặp

half-brother nghĩa là gì?

half-brother (danh từ) nghĩa là cùng mẹ khác cha, cùng cha khác mẹ.

half-brother phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của half-brother: giọng Mỹ (US) /ˌhæfˈbɹʌðɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Persent101 Recorder: Persent101, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.