TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

half-round

US/ˈhæf.rɑʊnd/ giọng máy của trình duyệt

half-round nghĩa là bán nguyệt.

Nghĩa của half-round

Danh từ

  1. Nửa vòng tròn bán nguyệt.

Tính từ

  1. Hình Bán nguyệt.

Dạng từ của half-round

Số nhiềuhalf-rounds

Câu hỏi thường gặp

half-round nghĩa là gì?

half-round (danh từ, tính từ) nghĩa là bán nguyệt.

half-round phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của half-round: giọng Mỹ (US) /ˈhæf.rɑʊnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.