half-round
US/ˈhæf.rɑʊnd/
giọng máy của trình duyệt
half-round nghĩa là bán nguyệt.
Nghĩa của half-round
Danh từ
- Nửa vòng tròn bán nguyệt.
Tính từ
- Hình Bán nguyệt.
Dạng từ của half-round
| Số nhiều | half-rounds |
Câu hỏi thường gặp
half-round nghĩa là gì?
half-round (danh từ, tính từ) nghĩa là bán nguyệt.
half-round phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của half-round: giọng Mỹ (US) /ˈhæf.rɑʊnd/.