TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

half-sister

US/ˈhæf sɪstɚ/ giọng máy của trình duyệt

half-sister nghĩa là cùng cha khác mẹ.

Nghĩa của half-sister

Danh từ

  1. Chị (em) cùng cha khác mẹ, chị (em) cùng mẹ khác cha.

Dạng từ của half-sister

Số nhiềuhalf sisters

Họ từ của half-sister

Câu hỏi thường gặp

half-sister nghĩa là gì?

half-sister (danh từ) nghĩa là cùng cha khác mẹ.

half-sister phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của half-sister: giọng Mỹ (US) /ˈhæf sɪstɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.