half-volley
US/ˈhæf.ˈvɑː.li/
giọng máy của trình duyệt
half-volley nghĩa là cú đá nửa nảy, cú đạp nửa nảy, đá nửa nảy, đạp nửa nảy.
Nghĩa của half-volley
Danh từ
- Thể dục, thể thao Cú đá nửa nảy, cú đạp nửa nảy (khi quả bóng vừa chạm xuống đất nẩy lên).
Ngoại động từ
- Thể dục, thể thao Đá nửa nảy, đạp nửa nảy (quả bóng).
Dạng từ của half-volley
| Số nhiều | half volleys |
Câu hỏi thường gặp
half-volley nghĩa là gì?
half-volley (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cú đá nửa nảy, cú đạp nửa nảy, đá nửa nảy, đạp nửa nảy.
half-volley phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của half-volley: giọng Mỹ (US) /ˈhæf.ˈvɑː.li/.