TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

half-year

US/ˈhæf.ˈjɪr/ giọng máy của trình duyệt

half-year nghĩa là sáu tháng, nửa năm, học kỳ.

Nghĩa của half-year

Danh từ

  1. Sáu tháng, nửa năm.
  2. Học kỳ (ở những trường có hai học kỳ một năm).

Dạng từ của half-year

Số nhiềuhalf-years

Câu hỏi thường gặp

half-year nghĩa là gì?

half-year (danh từ) nghĩa là sáu tháng, nửa năm, học kỳ.

half-year phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của half-year: giọng Mỹ (US) /ˈhæf.ˈjɪr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.