halfinvariant
giọng máy của trình duyệt
halfinvariant nghĩa là bán bất biến.
Nghĩa của halfinvariant
Tính từ
- Thống kê Bán bất biến.
Câu hỏi thường gặp
halfinvariant nghĩa là gì?
halfinvariant (tính từ) nghĩa là bán bất biến.
halfinvariant nghĩa là bán bất biến.
halfinvariant (tính từ) nghĩa là bán bất biến.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.