TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

halfnelson

giọng máy của trình duyệt

halfnelson nghĩa là thế ghì chặt.

Nghĩa của halfnelson

Danh từ

  1. Thể dục, thể thao Thế ghì chặt (đánh vật).

Cụm từ, thành ngữ với halfnelson

  • to get a half-nelson on somebody — Ghì chặt được ai; (Nghĩa bóng) Hoàn toàn khống chế được ai.

Câu hỏi thường gặp

halfnelson nghĩa là gì?

halfnelson (danh từ) nghĩa là thế ghì chặt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.