hallucinogen
UK/ˌhæl.uːˈsɪn.ə.dʒən/ giọng máy của trình duyệt
US/həˈluː.sɪ.nə.d͡ʒɛn/ giọng máy của trình duyệt
hallucinogen nghĩa là Chất ma túy gây ảo giác.
Nghĩa của hallucinogen
Danh từ
- Chất ma túy gây ảo giác.
Dạng từ của hallucinogen
| Số nhiều | hallucinogens |
Câu hỏi thường gặp
hallucinogen nghĩa là gì?
hallucinogen (danh từ) nghĩa là Chất ma túy gây ảo giác.
hallucinogen phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hallucinogen: giọng Anh (UK) /ˌhæl.uːˈsɪn.ə.dʒən/, giọng Mỹ (US) /həˈluː.sɪ.nə.d͡ʒɛn/.