halobiont
giọng máy của trình duyệt
halobiont nghĩa là cây ưa mặn.
Nghĩa của halobiont
Danh từ
- Cây ưa mặn.
Dạng từ của halobiont
| Số nhiều | halobionts |
Câu hỏi thường gặp
halobiont nghĩa là gì?
halobiont (danh từ) nghĩa là cây ưa mặn.
halobiont nghĩa là cây ưa mặn.
| Số nhiều | halobionts |
halobiont (danh từ) nghĩa là cây ưa mặn.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.