halometer
giọng máy của trình duyệt
halometer nghĩa là cái đo muối.
Nghĩa của halometer
Danh từ
- Cái đo muối.
Dạng từ của halometer
| Số nhiều | halometers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với halometer
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
halometer nghĩa là gì?
halometer (danh từ) nghĩa là cái đo muối.