TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

halometer

giọng máy của trình duyệt

halometer nghĩa là cái đo muối.

Nghĩa của halometer

Danh từ

  1. Cái đo muối.

Dạng từ của halometer

Số nhiềuhalometers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với halometer

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

halometer nghĩa là gì?

halometer (danh từ) nghĩa là cái đo muối.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.