TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

halotherapy

UK/ˌheɪləʊˈθɛɹəpi/ US/ˌheɪləʊˈθɛɹəpi/ giọng máy của trình duyệt

halotherapy nghĩa là liệu pháp muối.

Nghĩa của halotherapy

Danh từ

  1. Y học Liệu pháp muối.

Câu hỏi thường gặp

halotherapy nghĩa là gì?

halotherapy (danh từ) nghĩa là liệu pháp muối.

halotherapy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của halotherapy: giọng Anh (UK) /ˌheɪləʊˈθɛɹəpi/, giọng Mỹ (US) /ˌheɪləʊˈθɛɹəpi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.