halt
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/hɒlt/
US/hɑlt/
giọng máy của trình duyệt
halt nghĩa là sự tạm nghỉ, sự tạm dừng lại, ga xép, dừng chân.
Nghĩa của halt
Danh từ
- Sự tạm nghỉ, sự tạm dừng lại (trong lúc đang đi...).
- to come to a halttạm dừng lại
- to call a haltra lệnh ngừng lại
- Ngành đường sắt Ga xép.
- Từ cổ,nghĩa cổ Sự đi khập khiễng, sự đi tập tễnh.
Nội động từ
- Dừng chân, nghỉ chân.
- Từ cổ,nghĩa cổ Đi khập khiễng, đi tập tễnh.
- Đi ngập ngừng.
- Ngập ngừng, lưỡng lự, do dự.
- to halt between two opinionslưỡng lự giữa hai ý kiến
- Què quặt, không chỉnh (lý luận, của thơ...).
Ngoại động từ
- Cho dừng lại; bắt dừng lại.
Tính từ
- Từ cổ,nghĩa cổ Què, khập khểnh, tập tễnh.
Dạng từ của halt
| Ngôi thứ ba số ít | halts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | halting |
| Quá khứ phân từ | halted |
| Quá khứ | halted |
| Số nhiều | halts |
| So sánh hơn | more halt |
| So sánh nhất | most halt |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với halt
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
halt nghĩa là gì?
halt (danh từ, nội động từ, ngoại động từ, tính từ) nghĩa là sự tạm nghỉ, sự tạm dừng lại, ga xép, dừng chân.
halt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của halt: giọng Anh (UK) /hɒlt/, giọng Mỹ (US) /hɑlt/.