haltere
UK/ˈhæltɪə/
US/ˈhæltɪɹ/
giọng máy của trình duyệt
haltere nghĩa là quả tạ.
Nghĩa của haltere
Danh từ
- Thể thao Quả tạ.
Dạng từ của haltere
| Số nhiều | halteres |
Câu hỏi thường gặp
haltere nghĩa là gì?
haltere (danh từ) nghĩa là quả tạ.
haltere phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của haltere: giọng Anh (UK) /ˈhæltɪə/, giọng Mỹ (US) /ˈhæltɪɹ/.