TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

haltere

UK/ˈhæltɪə/ US/ˈhæltɪɹ/ giọng máy của trình duyệt

haltere nghĩa là quả tạ.

Nghĩa của haltere

Danh từ

  1. Thể thao Quả tạ.

Dạng từ của haltere

Số nhiềuhalteres

Câu hỏi thường gặp

haltere nghĩa là gì?

haltere (danh từ) nghĩa là quả tạ.

haltere phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của haltere: giọng Anh (UK) /ˈhæltɪə/, giọng Mỹ (US) /ˈhæltɪɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.