ham chin peng
giọng máy của trình duyệt
ham chin peng nghĩa là bánh tiêu.
Nghĩa của ham chin peng
Danh từ
- Bánh tiêu.
Dạng từ của ham chin peng
| Số nhiều | ham chin peng |
Câu hỏi thường gặp
ham chin peng nghĩa là gì?
ham chin peng (danh từ) nghĩa là bánh tiêu.