TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ham

Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈhæm/ US/ˈhæm/ giọng máy của trình duyệt

ham nghĩa là tỉnh, thành phố, cham.

Nghĩa của ham

Danh từ

  1. Thịt giăm-bông.
  2. sử học Tỉnh, thành phố.
  3. Làng.

Dạng từ của ham

Số nhiềuhams
Ngôi thứ ba số íthams
Hiện tại phân từ (-ing)hamming
Quá khứ phân từhammed
Quá khứhammed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ham

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của ham

Cụm từ, thành ngữ với ham

  • ham chin peng — Bánh tiêu.

Câu ví dụ với ham

  • I like to eat sandwiches with ham and cheese. Tôi thích ăn sandwich với giăm bông và phô mai.
  • They eat ham. Họ ăn giăm bông.
  • Tom ate part of the ham, and then put the rest into the refrigerator. Tom ăn một phần giăm bông, rồi cắt phần còn lại vào tủ lạnh.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

ham nghĩa là gì?

ham (danh từ) nghĩa là tỉnh, thành phố, cham.

ham phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ham: giọng Anh (UK) /ˈhæm/, giọng Mỹ (US) /ˈhæm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.