ham
Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈhæm/
US/ˈhæm/
giọng máy của trình duyệt
ham nghĩa là tỉnh, thành phố, cham.
Nghĩa của ham
Danh từ
- Thịt giăm-bông.
- sử học Tỉnh, thành phố.
- Làng.
Dạng từ của ham
| Số nhiều | hams |
| Ngôi thứ ba số ít | hams |
| Hiện tại phân từ (-ing) | hamming |
| Quá khứ phân từ | hammed |
| Quá khứ | hammed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ham
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của ham
Cụm từ, thành ngữ với ham
- ham chin peng — Bánh tiêu.
Câu ví dụ với ham
- I like to eat sandwiches with ham and cheese. Tôi thích ăn sandwich với giăm bông và phô mai.
- They eat ham. Họ ăn giăm bông.
- Tom ate part of the ham, and then put the rest into the refrigerator. Tom ăn một phần giăm bông, rồi cắt phần còn lại vào tủ lạnh.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
ham nghĩa là gì?
ham (danh từ) nghĩa là tỉnh, thành phố, cham.
ham phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ham: giọng Anh (UK) /ˈhæm/, giọng Mỹ (US) /ˈhæm/.